trưa trật
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất muộn vào buổi sáng, gần đến giữa trưa: "trưa trật" diễn tả thời điểm đã quá trễ so với buổi sáng thông thường, thường là sau 10 giờ hoặc gần 12 giờ trưa. Từ này mang sắc thái thân mật, thông tục, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thức dậy rất muộn vào buổi sáng, gần đến trưa.)
- (Anh ấy đến chỗ làm rất trễ vào buổi sáng.)
- (Bữa sáng được dùng vào lúc gần giữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trưa trật" thường được dùng để phê bình hoặc nhấn mạnh sự chậm trễ trong sinh hoạt hàng ngày.
- Cô ấy đến lớp trưa trật, bị giáo viên nhắc nhở. (Sự muộn giờ bị chỉ trích.)
- Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác để tạo thành cụm miêu tả.
- Trưa trật mới dậy, bỏ lỡ cả buổi sáng. (Thời gian bị lãng phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Trưa (danh từ): thời điểm giữa ngày, khoảng 12 giờ.
- Buổi trưa nắng gắt. (Thời điểm nóng nhất trong ngày.)
- Trật (tính từ): sai, lệch, không đúng.
- Đi trật đường. (Đi sai đường.)
Từ đồng nghĩa
- Muộn: chỉ thời gian quá giờ quy định.
- Đến muộn. (Đến không đúng giờ.)
- Trễ: chậm hơn dự kiến.
- Trễ hẹn. (Không đến đúng lúc hẹn.)
Thành ngữ liên quan
- Trưa trật trưa tràng: cách nói nhấn mạnh thêm, chỉ thời gian rất muộn, gần như cả buổi sáng đã trôi qua.
- Cả ngày chủ nhật, tôi ngủ đến trưa trật trưa tràng. (Ngủ quá trễ, gần hết buổi sáng.)